scaphiopus multiplicatus
A Spadefoot toad, Scaphiopus multiplicatus, emerges from its burrow after a desert rain.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cóc chân xẻng: "scaphiopus multiplicatus" là một loài cóc thuộc chi Scaphiopus, đặc trưng bởi khả năng đào hang và có chân sau phát triển để xới đất.
- Môi trường sống: Loài này phân bố chủ yếu ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ, thường sống trong các khu vực khô cằn hoặc bán sa mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scaphiopus multiplicatus is a spadefoot toad that lives in the southwestern United States. (Loài cóc chân xẻng scaphiopus multiplicatus sống ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ.)
- Researchers have studied the behavior of scaphiopus multiplicatus in arid environments. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài cóc chân xẻng scaphiopus multiplicatus trong môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scaphiopus multiplicatus (danh từ khoa học)": Tên khoa học của loài, thường được dùng trong văn bản sinh học hoặc nghiên cứu động vật học.
- The classification of scaphiopus multiplicatus places it within the family Scaphiopodidae. (Việc phân loại loài scaphiopus multiplicatus xếp nó vào họ Scaphiopodidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaphiopus (danh từ): Chi cóc chân xẻng.
- The genus Scaphiopus includes several species of spadefoot toads. (Chi Scaphiopus bao gồm nhiều loài cóc chân xẻng.)
- Multiplicatus (tính từ): Phần tên loài, có nghĩa là "nhiều nếp gấp" hoặc "phức tạp" (trong tiếng Latinh).
- The term 'multiplicatus' refers to the complex patterns on the toad's skin. (Thuật ngữ 'multiplicatus' ám chỉ các họa tiết phức tạp trên da của loài cóc này.)
Từ đồng nghĩa
- Spadefoot toad: cóc chân xẻng (tên chung cho các loài trong họ Scaphiopodidae).
- Cóc đào hang: tên gọi mô tả hành vi đào hang của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dig in: đào hang (hành động đặc trưng của loài cóc này).
- The scaphiopus multiplicatus digs in the soil to escape heat. (Loài cóc chân xẻng scaphiopus multiplicatus đào hang trong đất để tránh nóng.)
Thành ngữ liên quan
- Live underground: sống dưới lòng đất (ám chỉ thói quen ẩn náu của loài).
- During dry seasons, the scaphiopus multiplicatus lives underground to conserve moisture. (Vào mùa khô, loài cóc chân xẻng scaphiopus multiplicatus sống dưới lòng đất để bảo toàn độ ẩm.)